|
|
|
THÔNG TIN
THÀNH VIÊN |
| |
| 1 |
AGF |
CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy
sản An Giang |
| 2 |
BBC |
CTCP Bánh Kẹo Biên Hòa |
| 3 |
BBT |
CTCP Bông
Bạch Tuyết |
| 4 |
BHS |
CTCP Đường
Biên Hòa |
| 5 |
BT6 |
CTCP Bê tông 620 Châu Thới |
| 6 |
CAN |
CTCP Đồ Hộp Hạ Long |
| 7 |
DCT |
CTCP Tấm lợp Vật liệu Xây
dựng Đồng Nai |
| 8 |
DPC |
CTCP Nhựa Đà
Nẵng |
| 9 |
FPC |
CTCP Full
Power |
| 10 |
GIL |
CTCP SXKD & XNK Bình
Thạnh |
| 11 |
GMC |
CTCP
SX – TM May Sài Gòn
|
| 12 |
HAS |
CTCP Xây lắp Bưu điện Hà
Nội |
| 13 |
HAP |
CTCP HAPACO |
| 14 |
IFS |
CTCP Thực phẩm Quốc Tế |
| 15 |
KDC |
CTCP Kinh
Đô |
| 16 |
KHA |
CTCP XNK Khánh Hội
|
| 17 |
LAF |
CTCP Chế biến Hàng Xuất
Khẩu Long An |
| 18 |
NKD |
CTCP Chế biến
Thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc |
| 19 |
PVD |
CTCP Khoan và Dịch
vu Dầu khí |
| 20 |
REE |
CTCP Cơ Điện Lạnh |
| 21 |
SAM |
CTCP Cáp và Vật liệu Viễn
thông |
| 22 |
SJS |
CTCP Đầu tư Phát triển Đô
thị và Khu Công nghiệp Sông Đà |
| 23 |
SSC |
CTCP Giống cây
trồng Miền Nam |
| 24 |
STB |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn
Thương Tín |
| 25 |
TMS |
CTCP Kho vận và Giao
nhận Ngoại thương Sài Gòn |
| 26 |
TNA |
CTCP TM XNK Thiên Nam |
| 27 |
TRI |
CTCP Nước Giải khát Sài Gòn |
| 28 |
TYA |
CTCP Dây và Cáp điện Taya
Việt Nam |
| 29 |
VFC |
CTCP Vinafco |
| 30 |
VNM |
CTCP Sữa Việt Nam |
| 31 |
VSH |
CTCP Thủy điện
Vĩnh Sơn – Sông Hinh |
| 32 |
VF1 |
Qũy Đầu
tư CKVN |
| 33 |
DTT |
CTCP Kỹ
Nghệ Đô Thành |
| 34 |
GMC |
CTCP
SXTM May Sài Gòn |
| 35 |
PAC |
CTCP
Pin Ắc Qui Miền Nam |
| 36 |
TIMEXCO |
CTCP
TM XNK Thủ Đức |
| |
|
|
| |
|
|
| |
|
|